| Tốc độ đánh ngoại công | 160 | Vũ Khí |
| Tốc độ đánh nội công | 160 | Vũ Khí |
| Kỹ năng vốn có | 3 | Vũ Khí + Dây Chuyền + Ngọc Bội |
| Kháng tất cả | 80 | Dây Chuyền+ Ngọc Bội |
| Chính xác | 1000 | Vũ Khí |
| Hút sinh lực | 10% | Vũ Khí |
| Hút nội lực | 10% | Vũ Khí |
| Sinh lực | 3500 | Tất Cả |
| Nội lực | 1000 | Tất Cả |
| Băng sát ngoại (điểm) | 500 | Vũ Khí |
| Hỏa sát ngoại (điểm) | 1000 | Vũ Khí |
| Lôi sát ngoại (điểm) | 1000 | Vũ Khí |
| STVL ngoại (%) | 200% | Vũ Khí |
| STVL ngoại (điểm) | 200 | Vũ Khí |
| Độc sát ngoại (điểm) | 250 | Vũ Khí |
| Độc sát nội (điểm) | 600 | Vũ Khí |
| Băng sát nội (điểm) | 3500 | Vũ Khí |
| Hỏa sát nội (điểm) | 3500 | Vũ Khí |
| Lôi sát nội (điểm) | 3500 | Vũ Khí |
| STVL nội (điểm) | 3500 | Vũ Khí |
| CHST | 10% | Tất Cả (trừ Vũ Khí) |
| Tăng công kích kỹ năng | 15% | Trang Bị |
| May mắn | 10% | Nhẫn - Ngọc Bội - Dây Chuyền |
| Sức mạnh | 20 | Nhẫn - Ngọc Bội - Dây Chuyền |
| Thân pháp | 20 | Tất Cả (trừ Vũ Khí) |
| Sinh khí | 20 | Tất Cả (trừ Vũ Khí) |
| Làm chậm | 120 | Tất Cả (trừ Vũ Khí) |
| Làm choáng | 120 | Tất Cả (trừ Vũ Khí) |
| Phục hồi | 100 | Áo |
| Phản đòn cận chiến | 90 | Áo |
| PTVL | 100 | Tất Cả (trừ Vũ Khí) |
| Kháng Băng | 100 | Tất Cả |
| Kháng Hỏa | 100 | Tất Cả |
| Kháng Độc | 100 | Tất Cả |
| Kháng Lôi | 100 | Tất Cả |
| Tốc độ di chuyển | 100% | Giày |